Danh sách cán bộ công nhân viên
| STT | Họ và tên | Năm kinh nghiệm | Trình độ, chuyên môn, số và loại chứng chỉ | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Viết Văn | 19 | KS. Địa chất công trình - ĐKT Số chứng chỉ: SOL-00032998 | Giám đốc CN khảo sát |
| 2 | Phạm Văn Chiều | 10 | KS. Xây dựng & công nghiệp Số chứng chỉ: SOL-00060392 | Phó giám đốc KSTK, giám sát |
| 3 | Phạm Thị Tâm | 13 | Kế toán | Kế toán |
| 4 | Trần Văn Hãnh | 15 | KS. Xây dựng & công nghiệp | Chủ nhiệm giám sát |
| 5 | Lê Anh Vũ | 18 | KS. Địa chất công trình - ĐKT | QL phòng TN |
| 6 | Hoàng Minh Hiếu | 16 | KS. Địa chất thủy văn - ĐCCT | Khảo sát |
| 7 | Nguyễn Văn Tuân | 16 | Kỹ Sư xây dựng Chứng chỉ số: SOL-00085717 | Thiết kế Định giá |
| 8 | Đinh Văn Hải | 10 | KS. Điện tự động công nghiệp Chứng chỉ số: HAP-00030630 | Thiết kế điện Định giá |
| 9 | Hoàng Văn Hoài | 8 | TC địa chất – Thí nghiệm viên | KS-TN |
| 10 | Phạm Thị Mừng | 12 | Cử nhân cao đẳng trắc địa | CB khảo sát |
| 11 | Nguyễn Thành Dung | 20 | Kỹ sư Trắc địa – Bản đồ | Khảo sát |
| 12 | Vũ Tuấn Anh Liêm | 6 | Chứng chỉ thí nghiệm | TN viên |
| 13 | Nguyễn Văn An | 5 | Chứng chỉ thí nghiệm | TN viên |
| 14 | Nguyễn Thị Đào | 6 | Chứng chỉ thí nghiệm | TN viên |